Từ vựng tiếng Trung
dài*tóu*rén

Nghĩa tiếng Việt

Đới đầu nhân — người dẫn đầu, người tiên phong đứng ra khởi xướng hoặc lãnh đạo một nhóm, phong trào.

3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khăn)

11 nét

Bộ: (lớn)

5 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mang sắc thái tích cực, chỉ người dũng cảm tiên phong; thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, phong trào cộng đồng.

Câu ví dụ

  • 他是这次改革的带头人。Tā shì zhè cì gǎigé de dàitóurén. thanh 1

    Anh ấy là người dẫn đầu trong cuộc cải cách lần này.

  • 村里需要一位有能力的带头人。Cūn lǐ xūyào yī wèi yǒu nénglì de dàitóurén. thanh 1

    Làng cần một người dẫn đầu có năng lực.

  • 她作为带头人,带领团队完成了目标。Tā zuòwéi dàitóurén, dǎilǐng tuánduì wánchéngle mùbiāo. thanh 1

    Cô ấy với tư cách là người dẫn đầu, dẫn dắt đội hoàn thành mục tiêu.

  • 创业需要一个敢于承担风险的带头人。Chuàngyè xūyào yīgè gǎnyú chéngdān fēngxiǎn de dàitóurén. thanh 4

    Khởi nghiệp cần một người dẫn đầu dám chịu rủi ro.

Kết hợp thường gặp

  • 改革带头人gǎigé dàitóurén thanh 3

    người tiên phong cải cách

  • 产业带头人chǎnyè dàitóurén thanh 3

    người dẫn đầu ngành

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.