Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm tân ngữ cho các động từ như treo, mắc màn hoặc làm chủ ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trướng tử
Từng chữ
- 帐trướngcăng lên, dương lên; trướng (lều dựng tạm khi hành binh)
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ dùng cho màn ngủ truyền thống (như蚊帐). Ở VN dùng 'màn (muỗi/màn ngủ)'. Hán-Việt 'trướng' (lều trại).
Câu ví dụ
- 夏天睡觉要挂帐子防蚊子
Mùa hè ngủ cần treo màn chống muỗi
- 农村常用蚊帐做帐子
Ở nông thôn thường dùng màn (muỗi) làm màn ngủ
- 他掀开帐子走了出来
Anh kéo rèm bước ra ngoài
- 旧式床都有帐子
Giường kiểu cũ đều có màn che
Kết hợp thường gặp
- 蚊帐
màn muỗi
- 帐钩
móc màn
- 挂帐子
treo màn
- 掀帐子
kéo rèm lên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.