Từ vựng tiếng Trung
zhàng*zi

Nghĩa tiếng Việt

màn che; rèm (ngủ che muỗi/khói bếp)

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khăn)

8 nét

Bộ: (con, con trai)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ dùng cho màn ngủ truyền thống (như蚊帐). Ở VN dùng 'màn (muỗi/màn ngủ)'. Hán-Việt 'trướng' (lều trại).

Câu ví dụ

  • 夏天睡觉要挂帐子防蚊子Xiàtiān shuìjiào yào guà zhàngzi fáng wénzi thanh 4

    Mùa hè ngủ cần treo màn chống muỗi

  • 农村常用蚊帐做帐子Nóngcūn chángyòng wénzhàng zuò zhàngzi thanh 2

    Ở nông thôn thường dùng màn (muỗi) làm màn ngủ

  • 他掀开帐子走了出来Tā xiānkāi zhàngzi zǒule chūlái thanh 1

    Anh kéo rèm bước ra ngoài

  • 旧式床都有帐子Jiùshì chuáng dōu yǒu zhàngzi thanh 4

    Giường kiểu cũ đều có màn che

Kết hợp thường gặp

  • 蚊帐wénzhàng thanh 2

    màn muỗi

  • 帐钩zhànggōu thanh 4

    móc màn

  • 挂帐子guà zhàngzi thanh 4

    treo màn

  • 掀帐子xiān zhàngzi thanh 1

    kéo rèm lên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.