Từ vựng tiếng Trung
shī*zhǎng

Nghĩa tiếng Việt

Sư trưởng — (1) thầy cô và bậc bề trên đáng kính; (2) cấp chỉ huy sư đoàn trong quân đội (tư lệnh sư đoàn).

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khăn)

10 nét

Bộ: (dài)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

existingMeaning 「giáo viên」 chưa đủ sắc thái — 师长 mang nghĩa kính trọng bao gồm cả thầy cô lẫn bậc trên; trong quân đội chỉ tư lệnh sư đoàn.

Câu ví dụ

  • 我们要尊重师长。Wǒmen yào zūnzhòng shīzhǎng. thanh 3

    Chúng ta phải tôn trọng thầy cô và bậc bề trên.

  • 他担任师长多年,战功卓著。Tā dānrèn shīzhǎng duō nián, zhàngōng zhuózhù. thanh 1

    Ông ấy làm tư lệnh sư đoàn nhiều năm, lập được nhiều chiến công xuất sắc.

  • 学生应当尊敬师长,勤奋学习。Xuéshēng yīngdāng zūnjìng shīzhǎng, qínfèn xuéxí. thanh 2

    Học sinh phải kính trọng thầy cô, học tập chăm chỉ.

  • 感谢各位师长多年来的教导。Gǎnxiè gèwèi shīzhǎng duō nián lái de jiàodǎo. thanh 3

    Cảm ơn các thầy cô đã dạy dỗ bao năm qua.

Kết hợp thường gặp

  • 尊敬师长zūnjìng shīzhǎng thanh 1

    kính trọng thầy cô bề trên

  • 师长教诲shīzhǎng jiàohuì thanh 1

    lời dạy dỗ của thầy

  • 师长职务shīzhǎng zhíwù thanh 1

    chức vụ tư lệnh sư đoàn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.