Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 「giáo viên」 chưa đủ sắc thái — 师长 mang nghĩa kính trọng bao gồm cả thầy cô lẫn bậc trên; trong quân đội chỉ tư lệnh sư đoàn.
Câu ví dụ
- 我们要尊重师长。
Chúng ta phải tôn trọng thầy cô và bậc bề trên.
- 他担任师长多年,战功卓著。
Ông ấy làm tư lệnh sư đoàn nhiều năm, lập được nhiều chiến công xuất sắc.
- 学生应当尊敬师长,勤奋学习。
Học sinh phải kính trọng thầy cô, học tập chăm chỉ.
- 感谢各位师长多年来的教导。
Cảm ơn các thầy cô đã dạy dỗ bao năm qua.
Kết hợp thường gặp
- 尊敬师长
kính trọng thầy cô bề trên
- 师长教诲
lời dạy dỗ của thầy
- 师长职务
chức vụ tư lệnh sư đoàn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.