Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 「giáo viên」 chưa chính xác — 师资 không chỉ một người mà chỉ đội ngũ/nguồn lực giáo viên của một tổ chức; thường đi cùng 力量, 培训, 队伍.
Câu ví dụ
- 这所学校的师资力量非常雄厚。
Đội ngũ giáo viên của trường này rất hùng mạnh.
- 农村地区的师资短缺问题严重。
Vấn đề thiếu hụt giáo viên ở khu vực nông thôn rất nghiêm trọng.
- 学校正在积极引进高水平师资。
Trường đang tích cực thu hút đội ngũ giáo viên trình độ cao.
- 提升师资培训是教育改革的重点。
Nâng cao đào tạo giáo viên là trọng tâm của cải cách giáo dục.
Kết hợp thường gặp
- 师资力量
lực lượng giáo viên, đội ngũ sư phạm
- 师资培训
đào tạo giáo viên
- 师资短缺
thiếu hụt giáo viên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.