Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa师生 thường xuất hiện như một từ ghép chỉ cả hai nhóm: thầy và trò. Hay gặp trong văn bản giáo dục, báo cáo nhà trường. Khác với 老师和学生 (thầy và học sinh — liệt kê riêng lẻ).
Câu ví dụ
- 师生关系应该建立在相互尊重的基础上
Mối quan hệ thầy trò nên được xây dựng trên nền tảng tôn trọng lẫn nhau
- 全校师生一起参加了运动会
Toàn bộ thầy trò nhà trường cùng tham gia hội thao
- 师生之间的互动非常重要
Sự tương tác giữa thầy và trò rất quan trọng
- 这所学校有良好的师生比例
Trường học này có tỷ lệ thầy trò tốt
Kết hợp thường gặp
- 师生关系
quan hệ thầy trò
- 师生互动
tương tác thầy trò
- 全校师生
toàn thể thầy trò nhà trường
- 师生比例
tỷ lệ giáo viên-học sinh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.