Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc định ngữ trong câu để chỉ tập thể giáo viên và học sinh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sư sinh, sanh
Từng chữ
- 师sưnhiều, đông đúc; sư (gồm 2500 lính); thầy giáo; sư sãi
- 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa师生 thường xuất hiện như một từ ghép chỉ cả hai nhóm: thầy và trò. Hay gặp trong văn bản giáo dục, báo cáo nhà trường. Khác với 老师和学生 (thầy và học sinh — liệt kê riêng lẻ).
Câu ví dụ
- 师生关系应该建立在相互尊重的基础上
Mối quan hệ thầy trò nên được xây dựng trên nền tảng tôn trọng lẫn nhau
- 全校师生一起参加了运动会
Toàn bộ thầy trò nhà trường cùng tham gia hội thao
- 师生之间的互动非常重要
Sự tương tác giữa thầy và trò rất quan trọng
- 这所学校有良好的师生比例
Trường học này có tỷ lệ thầy trò tốt
Kết hợp thường gặp
- 师生关系
quan hệ thầy trò
- 师生互动
tương tác thầy trò
- 全校师生
toàn thể thầy trò nhà trường
- 师生比例
tỷ lệ giáo viên-học sinh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.