Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Đây là thuật ngữ chính trị lịch sử dùng để chỉ những người theo chủ nghĩa Marx-Lenin
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bố nhĩ thậm, thập duy khắc
Từng chữ
- 布bốvải vóc; bày ra
- 尔nhĩvậy (tiếng dứt câu)
- 什thậm, thậphàng chục (hàng gồm 10 lính); một quyển; các đồ lặt vặt
- 维duynối liền; gìn giữ
- 克khắckhắc phục, phục hồi; tất phải thế
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.