Từ vựng tiếng Trung
chā'é

Nghĩa tiếng Việt

Sai ngạch — chênh lệch về số lượng, đặc biệt là chênh lệch tài chính giữa hai khoản thu-chi hoặc hai con số.

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (công việc)

10 nét

Bộ: (trang giấy)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

existingMeaning 「sự khác biệt」 chưa đủ — 差额 đặc trưng chỉ chênh lệch về số lượng/tài chính, không phải khác biệt về tính chất. 差额选举 là thuật ngữ chính trị quan trọng ở Trung Quốc.

Câu ví dụ

  • 收支之间存在一定的差额。Shōuzhī zhījiān cúnzài yīdìng de chā'é. thanh 1

    Giữa thu và chi tồn tại một khoản chênh lệch nhất định.

  • 两队之间的比分差额为三分。Liǎng duì zhījiān de bǐfēn chā'é wéi sān fēn. thanh 3

    Chênh lệch tỷ số giữa hai đội là ba điểm.

  • 请尽快补上差额款项。Qǐng jǐnkuài bǔ shàng chā'é kuǎnxiàng. thanh 3

    Vui lòng bù đắp khoản chênh lệch tiền sớm nhất có thể.

  • 这笔差额需要在月底前结清。Zhè bǐ chā'é xūyào zài yuèdǐ qián jiéqīng. thanh 4

    Khoản chênh lệch này cần được thanh toán trước cuối tháng.

Kết hợp thường gặp

  • 补足差额bǔzú chā'é thanh 3

    bù đắp khoản chênh lệch

  • 收支差额shōuzhī chā'é thanh 1

    chênh lệch thu chi

  • 差额选举chā'é xuǎnjǔ thanh 1

    bầu cử có cạnh tranh (nhiều ứng viên hơn số ghế)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.