Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 「sự khác biệt」 chưa đủ — 差额 đặc trưng chỉ chênh lệch về số lượng/tài chính, không phải khác biệt về tính chất. 差额选举 là thuật ngữ chính trị quan trọng ở Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 收支之间存在一定的差额。
Giữa thu và chi tồn tại một khoản chênh lệch nhất định.
- 两队之间的比分差额为三分。
Chênh lệch tỷ số giữa hai đội là ba điểm.
- 请尽快补上差额款项。
Vui lòng bù đắp khoản chênh lệch tiền sớm nhất có thể.
- 这笔差额需要在月底前结清。
Khoản chênh lệch này cần được thanh toán trước cuối tháng.
Kết hợp thường gặp
- 补足差额
bù đắp khoản chênh lệch
- 收支差额
chênh lệch thu chi
- 差额选举
bầu cử có cạnh tranh (nhiều ứng viên hơn số ghế)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.