Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa巩固 thường dùng với các đối tượng trừu tượng như kiến thức, địa vị, quan hệ, nền tảng. Rất phổ biến trong bối cảnh học tập (巩固知识) và chính trị/quân sự (巩固边防).
Câu ví dụ
- 学完后要多复习,巩固所学的知识。
Sau khi học xong cần ôn tập nhiều để củng cố kiến thức đã học.
- 政府采取措施巩固边境安全。
Chính phủ thực hiện các biện pháp củng cố an ninh biên giới.
- 他们的关系经过这次考验变得更加巩固了。
Mối quan hệ của họ sau thử thách này trở nên vững chắc hơn.
- 练习是巩固语言技能的最好方法。
Luyện tập là cách tốt nhất để củng cố kỹ năng ngôn ngữ.
Kết hợp thường gặp
- 巩固知识
củng cố kiến thức
- 巩固地位
củng cố vị thế
- 巩固基础
củng cố nền tảng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.