Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ liên quan đến tiền bạc như tài sản, tiền phạt
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cự ngạch
Từng chữ
- 巨cựlớn, to
- 额ngạchtrán (trên đầu); hạn chế số lượng nhất định
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đi với các từ chỉ tiền bạc hoặc tài sản; 巨额 nhấn mạnh quy mô phi thường, thường trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính.
Câu ví dụ
- 他们投入了巨额资金进行研发。
Họ đầu tư khoản tiền khổng lồ để nghiên cứu và phát triển.
- 这次骗局造成了巨额损失。
Vụ lừa đảo này gây ra thiệt hại khổng lồ.
- 政府拨出巨额款项用于基础设施建设。
Chính phủ cấp ngân sách khổng lồ cho xây dựng cơ sở hạ tầng.
- 他因巨额债务陷入困境。
Anh ấy rơi vào khó khăn vì khoản nợ khổng lồ.
Kết hợp thường gặp
- 巨额资金
nguồn vốn khổng lồ
- 巨额债务
khoản nợ khổng lồ
- 巨额损失
thiệt hại khổng lồ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.