Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng để chỉ các tập đoàn lớn hoặc những nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn trong ngành
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cự đầu
Từng chữ
- 巨cựlớn, to
- 头đầucái đầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho tập đoàn, công ty lớn trong ngành.
Câu ví dụ
- 科技巨头
Đại gia công nghệ
- 金融巨头
Đại gia tài chính
- 成为行业巨头
Trở thành đại gia trong ngành
Kết hợp thường gặp
- 行业巨头
đại gia trong ngành
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.