Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ kích thước cực kỳ lớn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cự hình
Từng chữ
- 巨cựlớn, to
- 型hìnhcái khuôn đất để đúc; làm gương, làm mẫu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng như tính ngữ trước danh từ, nhấn mạnh kích thước vượt trội; 超大型 và 超巨型 còn nhấn mạnh hơn.
Câu ví dụ
- 广场上摆放着一只巨型熊猫玩具。
Trên quảng trường có một con gấu trúc đồ chơi khổng lồ.
- 这艘巨型邮轮可以容纳几千名乘客。
Con tàu du lịch khổng lồ này có thể chứa hàng nghìn hành khách.
- 他们建造了一座巨型水坝。
Họ đã xây dựng một con đập khổng lồ.
- 巨型屏幕显示着比赛画面。
Màn hình khổng lồ chiếu cảnh thi đấu.
Kết hợp thường gặp
- 巨型屏幕
màn hình khổng lồ
- 巨型企业
doanh nghiệp khổng lồ
- 巨型建筑
công trình kiến trúc khổng lồ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.