Từ vựng tiếng Trung
jù*xíng

Nghĩa tiếng Việt

Cự hình — loại khổng lồ, có kích thước cực lớn so với bình thường.

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (công việc)

5 nét

Bộ: (đất)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng như tính ngữ trước danh từ, nhấn mạnh kích thước vượt trội; 超大型 và 超巨型 còn nhấn mạnh hơn.

Câu ví dụ

  • 广场上摆放着一只巨型熊猫玩具。Guǎngchǎng shàng bǎifàngzhe yī zhī jùxíng xióngmāo wánjù. thanh 3

    Trên quảng trường có một con gấu trúc đồ chơi khổng lồ.

  • 这艘巨型邮轮可以容纳几千名乘客。Zhè sōu jùxíng yóulún kěyǐ róngnà jǐ qiān míng chéngkè. thanh 4

    Con tàu du lịch khổng lồ này có thể chứa hàng nghìn hành khách.

  • 他们建造了一座巨型水坝。Tāmen jiànzàole yī zuò jùxíng shuǐbà. thanh 1

    Họ đã xây dựng một con đập khổng lồ.

  • 巨型屏幕显示着比赛画面。Jùxíng píngmù xiǎnshìzhe bǐsài huàmiàn. thanh 4

    Màn hình khổng lồ chiếu cảnh thi đấu.

Kết hợp thường gặp

  • 巨型屏幕jùxíng píngmù thanh 4

    màn hình khổng lồ

  • 巨型企业jùxíng qǐyè thanh 4

    doanh nghiệp khổng lồ

  • 巨型建筑jùxíng jiànzhù thanh 4

    công trình kiến trúc khổng lồ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.