Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thành ngữ dùng để chỉ người trợ thủ đắc lực
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tả bàng hữu tí
Từng chữ
- 左tảbên trái
- 膀bàngphình ra; (xem: bàng quang 膀胱)
- 右hữubên phải
- 臂tícánh tay; càng; chân; cánh; cần (bộ phận của máy móc giống cánh tay)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他是经理的左膀右臂。
Anh ấy là cánh tay phải của giám đốc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.