Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ工资 là tiền lương cố định hàng tháng. Nó khác với 薪水 (tiền lương nói chung) và 收入 (thu nhập). Trong giao tiếp, người ta thường nói '发工资' (trả lương) hoặc '涨工资' (tăng lương). Lưu ý: 工资 chỉ lương cố định, còn tiền thưởng là 奖金.
Câu ví dụ
- 这个工作的工资还不错。
- 公司每个月五号发工资。
Kết hợp thường gặp
- 发工资
- 工资水平
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.