Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ như 美术, 制作, 流程
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
công nghệ
Từng chữ
- 工côngcông việc; người thợ
- 艺nghệtài năng
Tầng từ vựng
工艺 là danh từ chỉ kỹ thuật, phương pháp chế tạo hoặc sản phẩm thủ công. Hán-Việt 'công' (工 - công việc/người thợ) + 'nghệ' (艺 - tài năng/nghệ thuật) = nghệ thuật của người thợ. Dùng cho sản xuất, chế tạo, thủ công mỹ nghệ.
Câu ví dụ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.