Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng làm danh từ chỉ nghề nghiệp, có thể đứng sau họ của một người để xưng hô lịch sự
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
công trình sư
Từng chữ
- 工côngcông việc; người thợ
- 程trìnhđường đi, đoạn đường; đo, lường; trật tự
- 师sưnhiều, đông đúc; sư (gồm 2500 lính); thầy giáo; sư sãi
Tầng từ vựng
工程师 (kỹ sư) là người có trình độ kỹ thuật cao, làm việc trong lĩnh vực kỹ thuật, xây dựng, công nghệ.
Câu ví dụ
- 我哥哥是一名工程师。
- 这位工程师设计了很多建筑。
Kết hợp thường gặp
- 软件工程师
- 土木工程师
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.