Từ vựng tiếng Trung
gōng*kē

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật, ngành kỹ thuật

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (công việc)

3 nét

Bộ: (lúa)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ các ngành kỹ thuật, công nghệ trong giáo dục đại học. Đối lập với 文科 (khoa học xã hội) hoặc 理科 (khoa học tự nhiên).

Câu ví dụ

  • 他在大学学习工科Tā zài dàxué xuéxí gōngkē thanh 1

    Anh ấy học kỹ thuật tại đại học

  • 很多优秀的学生选择了工科Hěnduō yōuxiù de xuéshēng xuǎnzé le gōngkē thanh 3

    Nhiều sinh viên xuất sắc đã chọn ngành kỹ thuật

  • 工科毕业生很受欢迎Gōngkē bìyèshēng hěn shòu huānyíng thanh 1

    Sinh viên tốt nghiệp ngành kỹ thuật rất được chào đón

  • 这所大学的工科很出名Zhè suǒ dàxué de gōngkē hěn chūmíng thanh 4

    Ngành kỹ thuật của trường đại học này rất nổi tiếng

Kết hợp thường gặp

  • 工科专业gōngkē zhuānyè thanh 1

    ngành kỹ thuật

  • 工科院校gōngkē yuànxiào thanh 1

    trường kỹ thuật

  • 工科学生gōngkē xuéshēng thanh 1

    sinh viên kỹ thuật

  • 工科背景gōngkē bèijǐng thanh 1

    nền tảng kỹ thuật

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.