Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các tính từ như 大, 繁重 để miêu tả mức độ nhiều hay ít của công việc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
công tác lượng
Từng chữ
- 工côngcông việc; người thợ
- 作táclàm, tạo nên
- 量lượngđong, đo; bao dung; khả năng, dung lượng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong quản lý công việc để đánh giá số lượng việc cần làm.
Câu ví dụ
- 这个项目工作量很大
Dự án này khối lượng công việc rất lớn
- 我们要合理分配工作量
Chúng ta phải phân bổ khối công việc hợp lý
- 减少了工作量
Giảm được khối lượng công việc
Kết hợp thường gặp
- 大工作量
khối lượng công việc lớn
- 分配工作量
phân bổ khối công việc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.