Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gōngzuòzhèng

Nghĩa tiếng Việt

thẻ nhân viên, thẻ công tác

Âm Hán Việt

công tác, tá chứng

3 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (công việc; người thợ)

3 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (nói; lời nói)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Giấy tờ chứng minh tư cách nhân viên tại một đơn vị

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

công tác, tá chứng

Từng chữ

  • côngcông việc; người thợ
  • tác, tálàm, tạo nên
  • chứngbằng cứ; can gián

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 请出示您的工作证。Qǐng chūshì nín de gōngzuòzhèng thanh 3

    Vui lòng xuất trình thẻ nhân viên của bạn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.