Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bēngtā崩

Nghĩa tiếng Việt

sụp đổ, đổ sập (đất đá, công trình)

Âm Hán Việt

băng tháp

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 山 (núi; mồ mả)

11 nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để miêu tả sự sụp đổ của đê điều, vách núi hoặc công trình

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

băng tháp

Từng chữ

  • 崩băngnúi lở; đổ, vỡ, gãy; vua chết
  • 塌thápđất trũng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 大雨导致山体崩塌。dàyǔ dǎozhì shāntǐ bēngtā thanh 4

    Mưa lớn dẫn đến sạt lở núi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.