Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
qǐzhǐ

Nghĩa tiếng Việt

đâu chỉ; không chỉ

Âm Hán Việt

khởi chỉ

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (núi; mồ mả)

6 nét

Bộ: (dừng lại, thôi)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Dùng trong câu hỏi tu từ để nhấn mạnh sự việc không dừng lại ở mức đó

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

khởi chỉ

Từng chữ

  • khởihá, hay sao (dùng trong câu hỏi)
  • chỉdừng lại, thôi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这问题岂止这一件?zhè wèntí qǐzhǐ zhè yījiàn? thanh 4

    Vấn đề này đâu chỉ có một việc này?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.