Từ vựng tiếng Trung
shān*chuān

Nghĩa tiếng Việt

Sơn xuyên — núi non và sông ngòi; chỉ địa hình thiên nhiên của đất nước, thường dùng trong văn phong hùng tráng hoặc trang trọng.

2 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (núi)

3 nét

Bộ: (dòng sông)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Cụm từ trang trọng, thường gặp trong thơ văn, diễn văn yêu nước; 名山大川 là thành ngữ cố định hay dùng.

Câu ví dụ

  • 祖国的山川壮丽无比。Zǔguó de shānchuān zhuànglì wúbǐ. thanh 3

    Núi sông đất nước hùng vĩ vô cùng.

  • 他一生痴迷于祖国的山川,走遍了大半个中国。Tā yīshēng chīmí yú zǔguó de shānchuān, zǒubiànle dà bàn gè Zhōngguó. thanh 1

    Ông ấy cả đời mê say sông núi của đất nước, đã đi khắp hơn nửa Trung Quốc.

  • 诗人描绘了家乡的山川之美。Shīrén miáohuìle jiāxiāng de shānchuān zhī měi. thanh 1

    Nhà thơ khắc họa vẻ đẹp núi sông quê hương.

  • 这片山川养育了世代百姓。Zhè piàn shānchuān yǎngyùle shìdài bǎixìng. thanh 4

    Dải núi sông này nuôi dưỡng bao thế hệ người dân.

Kết hợp thường gặp

  • 壮丽山川zhuànglì shānchuān thanh 4

    núi sông hùng vĩ

  • míng thanh 2shān thanh 1 thanh 4chuān thanh 1

    núi danh sông lớn

  • 山川秀丽shānchuān xiùlì thanh 1

    núi sông tươi đẹp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.