Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ song âm tiết, thường mang tân ngữ là các tác phẩm nghệ thuật, hiện vật hoặc sản phẩm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
triển xuất
Từng chữ
- 展triểnmở ra, trải ra; kéo dài; triển lãm, trưng bày
- 出xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh bảo tàng, triển lãm, hội chợ; so với 展示 thì 展出 nhấn mạnh việc đưa ra công khai cho công chúng xem.
Câu ví dụ
- 博物馆展出了一批珍贵文物。
Bảo tàng trưng bày một loạt cổ vật quý hiếm.
- 他的画作将在画廊展出。
Tác phẩm hội họa của anh ấy sẽ được trưng bày tại phòng tranh.
- 这件艺术品已展出多年。
Tác phẩm nghệ thuật này đã được trưng bày nhiều năm.
- 新款汽车正在车展上展出。
Mẫu xe mới đang được trưng bày tại triển lãm ô tô.
Kết hợp thường gặp
- 公开展出
trưng bày công khai
- 展出作品
tác phẩm trưng bày
- 限期展出
trưng bày có thời hạn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.