Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ mang hai sắc thái: (1) vị trí địa lý thực; (2) ẩn dụ về thái độ kiêu ngạo, xem thường người khác.
Câu ví dụ
- 这座城堡居高临下
Lâu đài này ở vị trí cao nhìn xuống
- 他居高临下地看着大家
Anh ấy nhìn mọi người từ trên cao (kiêu ngạo)
- 居高临下的优势
Lợi thế từ vị trí cao
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.