Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ xác chết, thường đi kèm với lượng từ 具 hoặc 顶
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thi thể
Từng chữ
- 尸thithây người chết
- 体thểthân, mình; hình thể; dạng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh y tế, pháp luật hoặc báo chí.
Câu ví dụ
- 法医检查尸体。
Giám y pháp luật kiểm tra thi thể.
- 发现了一具无名尸体。
Phát hiện một thi thể không danh tính.
- 现场发现了三具尸体。
Tại hiện trường phát hiện ba thi thể.
Kết hợp thường gặp
- 无名尸体
- 检查尸体
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.