Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường xuất hiện trong văn viết, báo cáo; 特别 (tèbié) là từ tương đương trong văn nói và văn viết thông thường.
Câu ví dụ
- 这项工作尤为重要
Công việc này đặc biệt quan trọng
- 他在数学方面尤为突出
Anh ấy đặc biệt xuất sắc trong môn toán
- 春节期间,交通尤为拥挤
Trong dịp Tết, giao thông đặc biệt tắc nghẽn
- 这对老年人尤为有效
Điều này đặc biệt hiệu quả đối với người cao tuổi
Kết hợp thường gặp
- 尤为重要
đặc biệt quan trọng
- 尤为突出
đặc biệt nổi bật
- 尤为关键
đặc biệt then chốt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.