Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để nhấn mạnh mức độ
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
vưu vi
Từng chữ
- 尤vưuoán trách; lạ, rất, càng; lại còn (đã ... lại còn ..., xem: ký 旣)
- 为vibởi vì; giúp cho
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường xuất hiện trong văn viết, báo cáo; 特别 (tèbié) là từ tương đương trong văn nói và văn viết thông thường.
Câu ví dụ
- 这项工作尤为重要
Công việc này đặc biệt quan trọng
- 他在数学方面尤为突出
Anh ấy đặc biệt xuất sắc trong môn toán
- 春节期间,交通尤为拥挤
Trong dịp Tết, giao thông đặc biệt tắc nghẽn
- 这对老年人尤为有效
Điều này đặc biệt hiệu quả đối với người cao tuổi
Kết hợp thường gặp
- 尤为重要
đặc biệt quan trọng
- 尤为突出
đặc biệt nổi bật
- 尤为关键
đặc biệt then chốt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.