Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
shǎo*liàng

Nghĩa tiếng Việt

số lượng nhỏ; ít

Âm Hán Việt

thiểu lượng

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhỏ)

4 nét

Bộ: (dặm)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm định ngữ đứng trực tiếp trước danh từ để chỉ số lượng ít

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thiểu lượng

Từng chữ

  • thiểukém, không đủ; trẻ tuổi
  • lượngđong, đo; bao dung; khả năng, dung lượng

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Số lượng ít.

Câu ví dụ

  • 只需要少量Zhǐ xūyào shǎoliàng thanh 3

    Chỉ cần số lượng nhỏ

  • 放少量盐fàng shǎoliàng yán thanh 4

    cho ít muối

  • 少量多次shǎoliàng duōcì thanh 3

    ít nhưng nhiều lần

Kết hợp thường gặp

  • 只有少量zhǐyǒu shǎoliàng thanh 3

    chỉ có ít

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.