Từ vựng tiếng Trung
shǎo*jiàn

Nghĩa tiếng Việt

hiếm thấy, ít gặp

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhỏ)

4 nét

Bộ: (nhìn thấy)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ cái gì đó ít xuất hiện, khó gặp. Có thể dùng cho sự việc, hiện tượng, hoặc người có đặc điểm hiếm có. 罕见 là dạng trang trọng hơn.

Câu ví dụ

  • 这种情况很少见Zhè zhǒng qíngkuàng hěn shǎojiàn thanh 4

    Tình huống này rất hiếm thấy

  • 少见的例子Shǎojiàn de lìzi thanh 3

    Ví dụ hiếm thấy

  • 真是少见Zhēn shì shǎojiàn thanh 1

    Thật là hiếm thấy

  • 这种情况很少见Zhè zhǒng qíngkuàng hěn shǎojiàn thanh 4

    Tình huống này hiếm gặp lắm

Kết hợp thường gặp

  • 很少见hěn shǎojiàn thanh 3

    rất hiếm thấy

  • 罕见hǎnjiàn thanh 3

    hiếm thấy (trang trọng hơn)

  • 少见的shǎojiàn de thanh 3

    hiếm có

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.