Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ miêu tả sự cẩn thận cực độ, như sợ làm hỏng điều gì đó mong manh. Thường dùng khi cầm vật dễ vỡ hoặc làm việc quan trọng.
Câu ví dụ
- 他小心翼翼地打开盒子
Anh ấy mở hộp rất cẩn thận
- 小心翼翼地走路
Đi đường rất cẩn thận
- 小心翼翼地操作
Vận hành rất cẩn thận
- 小心翼翼地捧着
Bằng cầm rất cẩn thận
- 小心翼翼地对待
Đối xử rất cẩn thận
Kết hợp thường gặp
- 小心翼翼地
một cách cẩn thận (trạng từ)
- 小心翼翼做
làm cẩn thận
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.