Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ cấp học đầu tiên trong hệ thống giáo dục Trung Quốc (6 năm). Có thể chỉ cả cấp học và ngôi trường.
Câu ví dụ
- 我在小学读书。
- 这是我的小学。
- 小学在左边。
Kết hợp thường gặp
- 小学生
- 小学校
- 上小学
- 小学老师
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.