Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ khu chung cư hoặc khu dân cư đô thị có quản lý chung
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiểu khu
Từng chữ
- 小tiểunhỏ bé
- 区khukhu vực, vùng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho khu dân cư, khu chung cư ở đô thị.
Câu ví dụ
- 我家的小区很漂亮
Khu chung cư nhà tôi rất đẹp
- 小区里有健身房
Trong khu chung cư có phòng gym
- 新建小区
Khu dân cư mới xây
Kết hợp thường gặp
- 小区环境
môi trường khu chung cư
- 小区管理
quản lý khu chung cư
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.