Từ vựng tiếng Trung
zūn*guì

Nghĩa tiếng Việt

Tôn quý — cao quý, đáng kính trọng và tôn nghiêm; thường dùng để chỉ địa vị cao hoặc phẩm chất đáng kính của người hay vật. Có sắc thái trang trọng, kính ngữ.

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc)

12 nét

Bộ: (vỏ sò)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mang sắc thái kính ngữ và trang trọng; thường dùng trong nghi lễ, tiếp đón khách quan trọng, hoặc mô tả người có địa vị cao.

Câu ví dụ

  • 欢迎尊贵的来宾Huānyíng zūnguì de láibīn thanh 1

    Xin chào đón quý khách đáng kính

  • 她举止优雅,气质尊贵Tā jǔzhǐ yōuyǎ, qìzhì zūnguì thanh 1

    Cô cử chỉ thanh lịch, khí chất cao quý

  • 这份礼物显示了他尊贵的品位Zhè fèn lǐwù xiǎnshì le tā zūnguì de pǐnwèi thanh 4

    Món quà này thể hiện gu thẩm mỹ cao quý của anh ấy

  • 王室成员拥有尊贵的地位Wángshì chéngyuán yōngyǒu zūnguì de dìwèi thanh 2

    Các thành viên hoàng gia có địa vị tôn quý

Kết hợp thường gặp

  • 尊贵的来宾zūnguì de láibīn thanh 1

    quý khách đáng kính

  • 身份尊贵shēnfèn zūnguì thanh 1

    thân phận cao quý

  • 尊贵气质zūnguì qìzhì thanh 1

    khí chất tôn quý

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.