Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm tính từ miêu tả địa vị, thân phận hoặc phẩm chất cao sang, thường đứng trước danh từ hoặc sau phó từ chỉ mức độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tôn quý
Từng chữ
- 尊tôntôn trọng, kính; cái chén (như chữ 樽)
- 贵quýsang; quý giá; quý trọng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái kính ngữ và trang trọng; thường dùng trong nghi lễ, tiếp đón khách quan trọng, hoặc mô tả người có địa vị cao.
Câu ví dụ
- 欢迎尊贵的来宾
Xin chào đón quý khách đáng kính
- 她举止优雅,气质尊贵
Cô cử chỉ thanh lịch, khí chất cao quý
- 这份礼物显示了他尊贵的品位
Món quà này thể hiện gu thẩm mỹ cao quý của anh ấy
- 王室成员拥有尊贵的地位
Các thành viên hoàng gia có địa vị tôn quý
Kết hợp thường gặp
- 尊贵的来宾
quý khách đáng kính
- 身份尊贵
thân phận cao quý
- 尊贵气质
khí chất tôn quý
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.