Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ người bề trên, thầy cô hoặc người có chức vụ cao hơn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tôn kính
Từng chữ
- 尊tôntôn trọng, kính; cái chén (như chữ 樽)
- 敬kínhtôn trọng, kính trọng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: tôn trọng
Câu ví dụ
- 我们应该尊敬长辈和老师。
Chúng ta nên kính trọng trưởng bối và thầy cô.
- 他是一位深受大家尊敬的科学家。
Ông ấy là một nhà khoa học được mọi người vô cùng kính trọng.
- 互相关心和尊敬是友谊的基础。
Quan tâm và tôn trọng lẫn nhau là nền tảng của tình bạn.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.