Từ vựng tiếng Trung
fēng*dǐng

Nghĩa tiếng Việt

lên nóc; hoàn thành phần mái; đạt đỉnh

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc)

9 nét

Bộ: (trang)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

封顶 có hai nghĩa: (1) lên nóc (xây dựng); (2) chạm đỉnh, đạt trần (giá, điểm). Trong xây dựng, 'lên nóc' là cột mốc quan trọng.

Câu ví dụ

  • 大楼终于封顶了,即将竣工。Dàlóu zhōngyú fēngdǐng le, jíjiāng junsgōng. thanh 4

    Tòa nhà cuối cùng đã lên nóc, sắp hoàn thành.

  • 封顶仪式吸引了很多人参加。Fēngdǐng yíshì xīyǐn le hěnduō rén cānjiā. thanh 1

    Lễ lên nóc đã thu hút nhiều người tham dự.

  • 工程预计下个月封顶。Gōngchéng yùjì xià gè yuè fēngdǐng. thanh 1

    Công trình dự kiến lên nóc vào tháng tới.

  • 价格封顶了,不会再涨。Jiàgé fēngdǐng le, bùhuì zài zhǎng. thanh 4

    Giá đã chạm đỉnh, không tăng nữa.

Kết hợp thường gặp

  • 大楼封顶dàlóu fēngdǐng thanh 4

    tòa nhà lên nóc

  • 封顶仪式fēngdǐng yíshì thanh 1

    lễ lên nóc

  • 价格封顶jiàgé fēngdǐng thanh 4

    giá chạm đỉnh, trần giá

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.