Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fēng*miàn

Nghĩa tiếng Việt

bìa (sách, tạp chí), mặt bìa

Âm Hán Việt

phong diện, miến

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc)

9 nét

Bộ: (mặt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ bìa sách hoặc tạp chí, thường đứng sau danh từ sở hữu hoặc làm tân ngữ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phong diện, miến

Từng chữ

  • phongbì đóng kín; đậy lại; phong cấp
  • diện, miếnmặt; bề mặt

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho sách, tạp chí, album. Phân biệt 封面 (bìa ngoài) vs 封底 (bìa sau).

Câu ví dụ

  • 书的封面Shū de fēngmiàn thanh 1

    Bìa sách

  • 杂志封面Zázhì fēngmiàn thanh 2

    Bìa tạp chí

  • 封面设计fēngmiàn shèjì thanh 1

    Thiết kế bìa

  • 这张封面很漂亮Zhè zhāng fēngmiàn hěn piàoliang thanh 4

    Bìa này rất đẹp

Kết hợp thường gặp

  • 封面图片fēngmiàn túpiàn thanh 1

    ảnh bìa

  • 封面故事fēngmiàn gùshì thanh 1

    truyện bìa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.