Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho đường đi, cảng biển, hoặc thông tin bị phong tỏa. Mang sắc thái tiêu cực hoặc kiểm soát. Trong chính trị: '新闻封锁' = kiểm soát thông tin.
Câu ví dụ
- 道路被封锁了
Con đường bị phong tỏa
- 新闻封锁
Phong tỏa tin tức (kiểm soát thông tin)
- 解除封锁
Gỡ bỏ phong tỏa
- 对港口实施封锁
Thực hiện phong tỏa cảng biển
Kết hợp thường gặp
- 实施封锁
thực hiện phong tỏa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.