Nghĩa tiếng Việt
Đạo hoả sách — ngòi nổ; nghĩa bóng: nguyên nhân trực tiếp, sự kiện nhỏ châm ngòi cho một hậu quả lớn hơn. Thường dùng trong nghĩa bóng để chỉ tác nhân kích hoạt xung đột hoặc khủng hoảng.
Âm Hán Việt
đạo hỏa tác; sách
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho động từ trở thành hoặc đóng vai trò trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đạo hỏa tác; sách
Từng chữ
- 导đạodẫn, đưa; chỉ đạo
- 火hỏalửa
- 索tác; sáchdây tơ; tìm tòi, lục; tan tác, chia lìa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHầu như chỉ dùng nghĩa bóng trong tiếng Hán hiện đại; từ vật thể thực tế (ngòi nổ) được chuyển hoàn toàn sang ẩn dụ về nguyên nhân trực tiếp.
Câu ví dụ
- 这件事成为了战争的导火索
Sự kiện này trở thành ngòi nổ của cuộc chiến
- 一句话成为了他们争吵的导火索
Một câu nói đã châm ngòi cho cuộc cãi vã của họ
- 经济危机是这场动乱的导火索
Khủng hoảng kinh tế là ngòi nổ của cuộc bạo loạn này
- 他的迟到只是导火索,真正的问题更深
Việc anh ta đến trễ chỉ là ngòi nổ, vấn đề thực sự sâu hơn
Kết hợp thường gặp
- 成为导火索
trở thành ngòi nổ
- 引爆导火索
châm ngòi nổ
- 导火索事件
sự kiện châm ngòi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.