Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHầu như chỉ dùng nghĩa bóng trong tiếng Hán hiện đại; từ vật thể thực tế (ngòi nổ) được chuyển hoàn toàn sang ẩn dụ về nguyên nhân trực tiếp.
Câu ví dụ
- 这件事成为了战争的导火索
Sự kiện này trở thành ngòi nổ của cuộc chiến
- 一句话成为了他们争吵的导火索
Một câu nói đã châm ngòi cho cuộc cãi vã của họ
- 经济危机是这场动乱的导火索
Khủng hoảng kinh tế là ngòi nổ của cuộc bạo loạn này
- 他的迟到只是导火索,真正的问题更深
Việc anh ta đến trễ chỉ là ngòi nổ, vấn đề thực sự sâu hơn
Kết hợp thường gặp
- 成为导火索
trở thành ngòi nổ
- 引爆导火索
châm ngòi nổ
- 导火索事件
sự kiện châm ngòi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.