Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
sì*miào

Nghĩa tiếng Việt

ngôi đền

Âm Hán Việt

tự miếu

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đo lường)

6 nét

Bộ: 广 (rộng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ địa điểm tâm linh, đi kèm với lượng từ 座 (tòa, ngôi)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tự miếu

Từng chữ

  • tựngôi chùa
  • miếucái miếu thờ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: ngôi đền

Câu ví dụ

  • zhè thanh 4zuò thanh 4 thanh 3lǎo thanh 3de thanh 5 thanh 4miào thanh 4jiàn thanh 4 thanh 2táng thanh 2dài. thanh 4

    Ngôi chùa cổ kính này được xây dựng vào thời Đường.

  • thanh 3duō thanh 1yóu thanh 2 thanh 4lái thanh 2dào thanh 4zhè thanh 4zuò thanh 4 thanh 4miào thanh 4 thanh 2fú. thanh 2

    Rất nhiều du khách đến ngôi đền này để cầu phúc.

  • thanh 4miào thanh 4zhōu thanh 1wéi thanh 2de thanh 5huán thanh 2jìng thanh 4fēi thanh 1cháng thanh 2yōu thanh 1jìng. thanh 4

    Môi trường xung quanh ngôi đền rất thanh tịnh.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.