Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm trạng ngữ đứng trước động từ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
đối ngoại
Từng chữ
- 对đốicặp; đúng; quay về phía; trả lời
- 外ngoạibên ngoài
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa对外 thường đứng trước danh từ hoặc động từ, chỉ quan hệ/hành động hướng ra phía ngoài. Đối lập với 对内 (đối nội). Rất phổ biến trong văn phong chính trị, kinh tế, ngoại giao.
Câu ví dụ
- 这家公司的对外贸易发展很快。
Thương mại đối ngoại của công ty này phát triển rất nhanh.
- 政府加强了对外开放政策。
Chính phủ tăng cường chính sách mở cửa đối ngoại.
- 对外汉语教学是重要的文化交流方式。
Dạy tiếng Trung cho người nước ngoài là hình thức giao lưu văn hóa quan trọng.
- 对外政策需要慎重考虑。
Chính sách đối ngoại cần được cân nhắc kỹ lưỡng.
Kết hợp thường gặp
- 对外开放
mở cửa đối ngoại
- 对外贸易
thương mại đối ngoại
- 对外政策
chính sách đối ngoại
- 对外汉语
tiếng Trung đối ngoại (dạy cho người nước ngoài)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.