Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả đời sống vật chất hoặc điều kiện kinh tế dư dả
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phú dụ
Từng chữ
- 富phúgiàu có; dồi dào
- 裕dụnhiều đồ đạc, giàu có; thong thả
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa富裕 chỉ sự giàu có, sung túc về tài sản và vật chất, thường dùng miêu tả生活水平 (mức sống).
Câu ví dụ
- 生活富裕
Cuộc sống giàu có
- 富裕的国家
Những quốc gia giàu có
- 村里人很富裕
Người trong làng rất giàu
Kết hợp thường gặp
- 共同富裕
cùng giàu có
- 走向富裕
đi tới sự giàu có
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.