Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa富裕 chỉ sự giàu có, sung túc về tài sản và vật chất, thường dùng miêu tả生活水平 (mức sống).
Câu ví dụ
- 生活富裕
Cuộc sống giàu có
- 富裕的国家
Những quốc gia giàu có
- 村里人很富裕
Người trong làng rất giàu
Kết hợp thường gặp
- 共同富裕
cùng giàu có
- 走向富裕
đi tới sự giàu có
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.