Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa富人 (phú-nhân) mang sắc thái trung tính đến hơi xa cách. Phân biệt với 有钱人 (người có tiền — thông dụng hơn trong khẩu ngữ), 土豪 (đại gia trọc phú — tiếng lóng hiện đại mang sắc thái khôi hài).
Câu ví dụ
- 富人和穷人之间的差距越来越大
Khoảng cách giữa người giàu và người nghèo ngày càng lớn
- 他是这个城市里最有名的富人
Anh ấy là người giàu nổi tiếng nhất ở thành phố này
- 富人享受着更好的医疗资源
Người giàu được hưởng các nguồn lực y tế tốt hơn
- 不是所有富人都是通过正当手段致富的
Không phải tất cả người giàu đều làm giàu bằng phương tiện chính đáng
Kết hợp thường gặp
- 富人区
khu nhà giàu
- 超级富人
siêu giàu
- 富人税
thuế người giàu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.