Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ người, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phú nhân
Từng chữ
- 富phúgiàu có; dồi dào
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa富人 (phú-nhân) mang sắc thái trung tính đến hơi xa cách. Phân biệt với 有钱人 (người có tiền — thông dụng hơn trong khẩu ngữ), 土豪 (đại gia trọc phú — tiếng lóng hiện đại mang sắc thái khôi hài).
Câu ví dụ
- 富人和穷人之间的差距越来越大
Khoảng cách giữa người giàu và người nghèo ngày càng lớn
- 他是这个城市里最有名的富人
Anh ấy là người giàu nổi tiếng nhất ở thành phố này
- 富人享受着更好的医疗资源
Người giàu được hưởng các nguồn lực y tế tốt hơn
- 不是所有富人都是通过正当手段致富的
Không phải tất cả người giàu đều làm giàu bằng phương tiện chính đáng
Kết hợp thường gặp
- 富人区
khu nhà giàu
- 超级富人
siêu giàu
- 富人税
thuế người giàu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.