Từ vựng tiếng Trung
fù*rén

Nghĩa tiếng Việt

người giàu, người giàu có (phú-nhân trong Hán-Việt)

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

12 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

富人 (phú-nhân) mang sắc thái trung tính đến hơi xa cách. Phân biệt với 有钱人 (người có tiền — thông dụng hơn trong khẩu ngữ), 土豪 (đại gia trọc phú — tiếng lóng hiện đại mang sắc thái khôi hài).

Câu ví dụ

  • 富人和穷人之间的差距越来越大Fùrén hé qióngrén zhījiān de chājù yuè lái yuè dà thanh 4

    Khoảng cách giữa người giàu và người nghèo ngày càng lớn

  • 他是这个城市里最有名的富人Tā shì zhège chéngshì lǐ zuì yǒumíng de fùrén thanh 1

    Anh ấy là người giàu nổi tiếng nhất ở thành phố này

  • 富人享受着更好的医疗资源Fùrén xiǎngshòu zhe gèng hǎo de yīliáo zīyuán thanh 4

    Người giàu được hưởng các nguồn lực y tế tốt hơn

  • 不是所有富人都是通过正当手段致富的Bùshì suǒyǒu fùrén dōu shì tōngguò zhèngdāng shǒuduàn zhìfù de thanh 4

    Không phải tất cả người giàu đều làm giàu bằng phương tiện chính đáng

Kết hợp thường gặp

  • 富人区fùrén qū thanh 4

    khu nhà giàu

  • 超级富人chāojí fùrén thanh 1

    siêu giàu

  • 富人税fùrén shuì thanh 4

    thuế người giàu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.