Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ để miêu tả quần áo rộng rãi hoặc chính sách, môi trường thoải mái
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khoan tùng
Từng chữ
- 宽khoanrộng rãi
- 松tùngtóc rối bù; bờm cổ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa宽松 có thể chỉ quy định (nới lỏng), không gian vật lý (rộng rãi), hoặc tâm trạng (thoải mái).
Câu ví dụ
- 政策比较宽松
Chính sách khá nới lỏng
- 衣服宽松
Quần áo rộng rãi
- 环境宽松
Môi trường thoải mái
Kết hợp thường gặp
- 宽松
nới lỏng, thoải mái
- 宽大
rộng lớn, khoan hồng
- 放松
thư giãn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.