Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
kuān*sōng

Nghĩa tiếng Việt

rộng rãi và thoải mái; nới lỏng

Âm Hán Việt

khoan tùng

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bộ: (cây)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ để miêu tả quần áo rộng rãi hoặc chính sách, môi trường thoải mái

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

khoan tùng

Từng chữ

  • khoanrộng rãi
  • tùngtóc rối bù; bờm cổ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

宽松 có thể chỉ quy định (nới lỏng), không gian vật lý (rộng rãi), hoặc tâm trạng (thoải mái).

Câu ví dụ

  • 政策比较宽松Zhèngcè bǐjiào kuānsōng thanh 4

    Chính sách khá nới lỏng

  • 衣服宽松Yīfu kuānsōng thanh 1

    Quần áo rộng rãi

  • 环境宽松Huánjìng kuānsōng thanh 2

    Môi trường thoải mái

Kết hợp thường gặp

  • 宽松kuānsōng thanh 1

    nới lỏng, thoải mái

  • 宽大kuāndà thanh 1

    rộng lớn, khoan hồng

  • 放松fàngsōng thanh 4

    thư giãn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.