Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ phía sau để chỉ hành vi hoặc đối tượng mà chủ thể cố gắng chịu đựng, không vạch trần
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
dung nhẫn
Từng chữ
- 容dungchứa đựng; dáng dấp, hình dong
- 忍nhẫnchịu đựng, nhẫn nhịn; nỡ, đành
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa容忍 nhấn mạnh chủ động chịu đựng. Khác với 忍受 (nhẫn thụ — chịu đựng thụ động, nặng hơn) và 宽容 (khoan dung — bao dung tha thứ, tích cực hơn). 不可容忍 là cụm rất phổ biến.
Câu ví dụ
- 他容忍了同事很多次无礼的行为
Anh ấy đã dung nhẫn hành vi thô lỗ của đồng nghiệp nhiều lần
- 这种行为是不可容忍的
Hành vi này là không thể chấp nhận được
- 做父母需要有足够的耐心和容忍
Làm cha mẹ cần có đủ sự kiên nhẫn và lòng bao dung
- 她容忍了他的缺点,但有底线
Cô ấy bao dung những khuyết điểm của anh ấy nhưng có giới hạn
Kết hợp thường gặp
- 不可容忍
không thể chấp nhận
- 容忍度
mức độ chịu đựng
- 互相容忍
cùng nhau bao dung
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.