Từ vựng tiếng Trung
jiā*li

Nghĩa tiếng Việt

ở nhà, trong nhà (chỉ vị trí trong ngôi nhà)

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bộ: (làng xóm)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ vị trí trong ngôi nhà hoặc thành viên gia đình. Phân biệt với 在家: 在家 thiên về trạng thái người có mặt tại nhà, 家里 thiên về không gian trong nhà hoặc chỉ gia đình (成員).

Câu ví dụ

  • 家里没人Jiālǐ méi rén thanh 1

    Trong nhà không có ai

  • 我在家里Wǒ zài jiālǐ thanh 3

    Tôi đang ở trong nhà

  • 家里有三口人Jiālǐ yǒu sān kǒu rén thanh 1

    Trong nhà có ba người (gia đình có 3 thành viên)

  • 请到家里坐坐Qǐng dào jiālǐ zuòzuo thanh 3

    Mời vào nhà ngồi một chút

Kết hợp thường gặp

  • 在家里zài jiālǐ thanh 4

    ở trong nhà

  • 家里人jiālǐ rén thanh 1

    người trong gia đình

  • 家里家外jiālǐ jiāwài thanh 1

    trong nhà ngoài ngõ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.