Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ vị trí trong ngôi nhà hoặc thành viên gia đình. Phân biệt với 在家: 在家 thiên về trạng thái người có mặt tại nhà, 家里 thiên về không gian trong nhà hoặc chỉ gia đình (成員).
Câu ví dụ
- 家里没人
Trong nhà không có ai
- 我在家里
Tôi đang ở trong nhà
- 家里有三口人
Trong nhà có ba người (gia đình có 3 thành viên)
- 请到家里坐坐
Mời vào nhà ngồi một chút
Kết hợp thường gặp
- 在家里
ở trong nhà
- 家里人
người trong gia đình
- 家里家外
trong nhà ngoài ngõ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.