Từ vựng tiếng Trung
jiā*jiào

Nghĩa tiếng Việt

Gia giáo — có hai nghĩa chính: (1) gia sư, người dạy kèm tại nhà; (2) nề nếp gia đình, cách dạy dỗ của cha mẹ. Ngữ cảnh quyết định nghĩa nào.

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bộ: (đánh nhẹ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Khi nói 「请家教」 nghĩa là thuê gia sư; khi nói 「有/没有家教」 nghĩa là có/thiếu nề nếp gia giáo — hai nghĩa khác nhau hoàn toàn.

Câu ví dụ

  • 她找了一位家教辅导孩子的数学Tā zhǎo le yī wèi jiājiào fǔdǎo háizi de shùxué thanh 1

    Cô tìm một gia sư kèm toán cho con

  • 这孩子很有家教,见人打招呼Zhè háizi hěn yǒu jiājiào, jiàn rén dǎ zhāohu thanh 4

    Đứa trẻ này rất có nề nếp gia giáo, gặp ai cũng chào hỏi

  • 他大学时做家教赚取生活费Tā dàxué shí zuò jiājiào zhuànqǔ shēnghuófèi thanh 1

    Anh làm gia sư lúc học đại học để kiếm tiền sinh hoạt

  • 没有家教的孩子在社会上很吃亏Méiyǒu jiājiào de háizi zài shèhuì shàng hěn chīkuī thanh 2

    Trẻ thiếu nề nếp gia đình dễ thiệt thòi ngoài xã hội

Kết hợp thường gặp

  • 请家教qǐng jiājiào thanh 3

    thuê gia sư

  • 有家教yǒu jiājiào thanh 3

    có nề nếp gia giáo

  • 没家教méi jiājiào thanh 2

    thiếu giáo dưỡng, vô lễ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.