Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhi nói 「请家教」 nghĩa là thuê gia sư; khi nói 「有/没有家教」 nghĩa là có/thiếu nề nếp gia giáo — hai nghĩa khác nhau hoàn toàn.
Câu ví dụ
- 她找了一位家教辅导孩子的数学
Cô tìm một gia sư kèm toán cho con
- 这孩子很有家教,见人打招呼
Đứa trẻ này rất có nề nếp gia giáo, gặp ai cũng chào hỏi
- 他大学时做家教赚取生活费
Anh làm gia sư lúc học đại học để kiếm tiền sinh hoạt
- 没有家教的孩子在社会上很吃亏
Trẻ thiếu nề nếp gia đình dễ thiệt thòi ngoài xã hội
Kết hợp thường gặp
- 请家教
thuê gia sư
- 有家教
có nề nếp gia giáo
- 没家教
thiếu giáo dưỡng, vô lễ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.