Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể chỉ gia phong, sự giáo dục của gia đình hoặc người làm gia sư dạy học tại nhà
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
gia giáo
Từng chữ
- 家gianhà; tiếng vợ gọi chồng
- 教giáodạy dỗ, truyền thụ; tôn giáo, đạo; sai bảo, khiến; cho phép
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhi nói 「请家教」 nghĩa là thuê gia sư; khi nói 「有/没有家教」 nghĩa là có/thiếu nề nếp gia giáo — hai nghĩa khác nhau hoàn toàn.
Câu ví dụ
- 她找了一位家教辅导孩子的数学
Cô tìm một gia sư kèm toán cho con
- 这孩子很有家教,见人打招呼
Đứa trẻ này rất có nề nếp gia giáo, gặp ai cũng chào hỏi
- 他大学时做家教赚取生活费
Anh làm gia sư lúc học đại học để kiếm tiền sinh hoạt
- 没有家教的孩子在社会上很吃亏
Trẻ thiếu nề nếp gia đình dễ thiệt thòi ngoài xã hội
Kết hợp thường gặp
- 请家教
thuê gia sư
- 有家教
có nề nếp gia giáo
- 没家教
thiếu giáo dưỡng, vô lễ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.