Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu để chỉ một sự việc hoặc tên tuổi được mọi người biết đến rộng rãi
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
gia dụ hộ hiểu
Từng chữ
- 家gianhà; tiếng vợ gọi chồng
- 喻dụnói rõ; hiểu rõ; thí dụ, ví dụ; họ Dụ
- 户hộcửa một cánh; nhà
- 晓hiểutrời sáng
Tầng từ vựng
Thành ngữ家喻户晓 là thành ngữ, nhấn mạnh mức độ phổ biến đến từng hộ gia đình. Thường đi với 的 + danh từ hoặc dùng sau động từ 是/成为.
Câu ví dụ
- 这首歌曲家喻户晓,人人都会唱。
Bài hát này nổi tiếng khắp nơi, ai cũng biết hát.
- 他是一位家喻户晓的科学家。
Ông ấy là một nhà khoa học nổi tiếng mọi người đều biết.
- 这个品牌在中国已经家喻户晓。
Thương hiệu này ở Trung Quốc đã được mọi người biết đến.
- 通过多年的努力,他终于成为家喻户晓的人物。
Qua nhiều năm nỗ lực, ông cuối cùng trở thành nhân vật được cả nước biết đến.
Kết hợp thường gặp
- 成为家喻户晓
trở nên nổi tiếng rộng rãi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.