Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ sự kiện, thường kết hợp với các động từ như 举行, 参加 hoặc đi với lượng từ 次, 场
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
yến hội
Từng chữ
- 宴yếnyến tiệc
- 会hộihội hè; tụ hội; hiệp hội
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: tiệc
Câu ví dụ
- 今天的宴会是为了欢迎新同事。
Bữa tiệc hôm nay là để chào đón đồng nghiệp mới.
- 总统出席了昨晚的盛大宴会。
Tổng thống đã tham dự bữa tiệc lớn tối qua.
- 宴会厅里摆满了美味佳肴。
Trong phòng tiệc bày đầy những món ăn ngon.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.