Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang trọng hơn 声明 (shēngmíng — tuyên bố); thường dùng cho văn kiện có tầm lịch sử hoặc chính trị quan trọng.
Câu ví dụ
- 《共产党宣言》是马克思的重要著作
「Tuyên ngôn Đảng Cộng sản」 là tác phẩm quan trọng của Marx
- 他们发表了一份独立宣言
Họ công bố một bản tuyên ngôn độc lập
- 这篇宣言表达了艺术家们的共同立场
Bản tuyên ngôn này thể hiện lập trường chung của các nghệ sĩ
- 政党在选举前发布了竞选宣言
Đảng chính trị công bố cương lĩnh tranh cử trước bầu cử
Kết hợp thường gặp
- 独立宣言
tuyên ngôn độc lập
- 发表宣言
phát biểu tuyên ngôn
- 竞选宣言
cương lĩnh tranh cử
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.