Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như công bố, ký kết, hoặc làm định ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tuyên ngôn
Từng chữ
- 宣tuyênbộc lộ, bày tỏ, tuyên bố, nói ra
- 言ngônnói; lời nói
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang trọng hơn 声明 (shēngmíng — tuyên bố); thường dùng cho văn kiện có tầm lịch sử hoặc chính trị quan trọng.
Câu ví dụ
- 《共产党宣言》是马克思的重要著作
「Tuyên ngôn Đảng Cộng sản」 là tác phẩm quan trọng của Marx
- 他们发表了一份独立宣言
Họ công bố một bản tuyên ngôn độc lập
- 这篇宣言表达了艺术家们的共同立场
Bản tuyên ngôn này thể hiện lập trường chung của các nghệ sĩ
- 政党在选举前发布了竞选宣言
Đảng chính trị công bố cương lĩnh tranh cử trước bầu cử
Kết hợp thường gặp
- 独立宣言
tuyên ngôn độc lập
- 发表宣言
phát biểu tuyên ngôn
- 竞选宣言
cương lĩnh tranh cử
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.