Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Xuāndé

Nghĩa tiếng Việt

niên hiệu của vua Tuyên Tông nhà Minh (1426-1435)

Âm Hán Việt

tuyên đức

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

9 nét

Bộ: (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đây là một danh từ riêng chỉ thời kỳ lịch sử

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tuyên đức

Từng chữ

  • tuyênbộc lộ, bày tỏ, tuyên bố, nói ra
  • đứcđạo đức, thiện; ơn, ân; nước Đức

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这是一件宣德年间的瓷器。Zhè shì yī jiàn Xuāndé niánjiān de cíqì thanh 4

    Đây là một món đồ sứ thời Tuyên Đức

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.