Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa审美 dùng được cả như danh từ (thẩm mỹ) và động từ (thưởng thức cái đẹp). 审美观 là quan điểm/quan niệm thẩm mỹ. 审美疲劳 (shěnměi píláo — mỏi mắt vì thấy quá nhiều, chán ngán về mặt thị giác) là cụm phổ biến.
Câu ví dụ
- 她有很高的审美能力
Cô ấy có khiếu thẩm mỹ rất cao
- 艺术教育培养学生的审美
Giáo dục nghệ thuật bồi dưỡng thẩm mỹ cho học sinh
- 这幅设计不符合现代审美
Thiết kế này không phù hợp với thẩm mỹ hiện đại
- 审美观因文化不同而有差异
Quan niệm thẩm mỹ khác nhau tùy theo văn hóa
Kết hợp thường gặp
- 审美能力
khả năng thẩm mỹ
- 审美观
quan niệm thẩm mỹ
- 审美标准
tiêu chuẩn thẩm mỹ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.