Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ phía sau như hồ sơ, tư cách, hoặc làm danh từ chỉ sự kiểm duyệt
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thẩm tra
Từng chữ
- 审thẩmtỉ mỉ; thẩm tra, xét hỏi kỹ
- 查tracái bè; soát, xét, kiểm tra
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ kiểm tra.
Câu ví dụ
- 政府正在严格审查这个项目。
Chính phủ đang nghiêm ngặt kiểm tra dự án này.
- 他的论文已经通过了最终审查。
Luận văn của anh ấy đã thông qua đợt xét duyệt cuối cùng.
- 所有的申请材料都需要经过审查。
Tất cả tài liệu đăng ký đều cần phải trải qua kiểm tra.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.